Giá vàng Phú Quý hôm nay
Giá vàng Phú Quý, biểu đồ giá vàng Phú Quý ngày hôm nay 04/04/2025
Cập nhật 04/04/2025 12:05, (ĐVT: 1000 VNĐ/lượng)
Khu vực / loại vàng |
Hôm nay (04/04/2025)
|
Hôm qua (03/04/2025)
|
Giá mua |
Giá bán |
Giá mua |
Giá bán |
Hà Nội
|
Vàng miếng SJC |
98,800
200K
|
101,500
700K
|
99,000
|
102,200
|
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 |
98,900
100K
|
101,700
600K
|
99,000
|
102,300
|
Phú Quý 1 Lượng 999.9 |
98,900
100K
|
101,700
600K
|
99,000
|
102,300
|
Phú quý 1 lượng 99.9 |
98,800
100K
|
101,600
600K
|
98,900
|
102,200
|
Vàng trang sức 999.9 |
98,800
200K
|
101,500
700K
|
99,000
|
102,200
|
Vàng trang sức 999 |
98,700
200K
|
101,400
700K
|
98,900
|
102,100
|
Vàng trang sức 99 |
97,812
198K
|
100,485
693K
|
98,010
|
101,178
|
Vàng trang sức 98 |
96,824
196K
|
99,470
686K
|
97,020
|
100,156
|
Vàng 999.9 phi SJC |
98,800
200K
|
-
|
99,000
|
-
|
Vàng 999.0 phi SJC |
98,700
200K
|
-
|
98,900
|
-
|
Bạc thỏi Phú Quý 999 (1Kilo, 10 lượng, 5 lượng, 1 lượng) |
1,224
32K
|
1,262
33K
|
1,256
|
1,295
|
Đồng bạc mỹ nghệ 999 |
1,224
32K
|
1,440
38K
|
1,256
|
1,478
|
Nguồn dữ liệu phuquygroup.vn, dữ liệu được cập nhật lúc 12:05 04/04/2025 (ĐVT: 1000 VNĐ/lượng)
Ghi chú: là tăng/giảm so với ngày hôm qua. đơn vị K tương ứng 1000 VNĐ
Về Phú Quý
Biểu đồ giá vàng
Ti tức giá vàng
Thương hiệu vàng...