Giá vàng PNJ hôm nay

Giá vàng PNJ, biểu đồ giá vàng PNJ ngày hôm nay 04/04/2025
Cập nhật 04/04/2025 12:06, (ĐVT: 1000 VNĐ/lượng)
Khu vực / loại vàng Hôm nay (04/04/2025) Hôm qua (03/04/2025)
Giá mua Giá bán Giá mua Giá bán

Hồ Chí Minh

Vàng miếng SJC 999.9 99,000 500K 101,500 700K 99,500 102,200
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 98,900 600K 101,500 700K 99,500 102,200
Vàng Kim Bảo 999.9 98,900 600K 101,500 700K 99,500 102,200
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 98,900 600K 101,500 700K 99,500 102,200
Vàng nữ trang 999.9 98,900 600K 101,400 600K 99,500 102,000
Vàng nữ trang 999 98,800 600K 101,300 600K 99,400 101,900
Vàng nữ trang 9920 98,190 590K 100,690 590K 98,780 101,280
Vàng nữ trang 99 97,990 590K 100,490 590K 98,580 101,080
Vàng 750 (18K) 73,700 450K 76,200 450K 74,150 76,650
Vàng 585 (14K) 56,970 350K 59,470 350K 57,320 59,820
Vàng 416 (10K) 39,830 250K 42,330 250K 40,080 42,580
Vàng PNJ - Phượng Hoàng 98,900 600K 101,500 700K 99,500 102,200
Vàng 916 (22K) 90,480 550K 92,980 550K 91,030 93,530
Vàng 610 (14.6K) 59,500 370K 62,000 370K 59,870 62,370
Vàng 650 (15.6K) 63,560 390K 66,060 390K 63,950 66,450
Vàng 680 (16.3K) 66,600 410K 69,100 410K 67,010 69,510
Vàng 375 (9K) 35,680 220K 38,180 220K 35,900 38,400
Vàng 333 (8K) 31,110 200K 33,610 200K 31,310 33,810

Cần Thơ

Vàng miếng SJC 999.9 99,000 500K 101,500 700K 99,500 102,200
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 98,900 600K 101,500 700K 99,500 102,200
Vàng Kim Bảo 999.9 98,900 600K 101,500 700K 99,500 102,200
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 98,900 600K 101,500 700K 99,500 102,200
Vàng nữ trang 999.9 98,900 600K 101,400 600K 99,500 102,000
Vàng nữ trang 999 98,800 600K 101,300 600K 99,400 101,900
Vàng nữ trang 9920 98,190 590K 100,690 590K 98,780 101,280
Vàng nữ trang 99 97,990 590K 100,490 590K 98,580 101,080
Vàng 750 (18K) 73,700 450K 76,200 450K 74,150 76,650
Vàng 585 (14K) 56,970 350K 59,470 350K 57,320 59,820
Vàng 416 (10K) 39,830 250K 42,330 250K 40,080 42,580
Vàng PNJ - Phượng Hoàng 98,900 600K 101,500 700K 99,500 102,200
Vàng 916 (22K) 90,480 550K 92,980 550K 91,030 93,530
Vàng 610 (14.6K) 59,500 370K 62,000 370K 59,870 62,370
Vàng 650 (15.6K) 63,560 390K 66,060 390K 63,950 66,450
Vàng 680 (16.3K) 66,600 410K 69,100 410K 67,010 69,510
Vàng 375 (9K) 35,680 220K 38,180 220K 35,900 38,400
Vàng 333 (8K) 31,110 200K 33,610 200K 31,310 33,810

Hà Nội

Vàng miếng SJC 999.9 99,000 500K 101,500 700K 99,500 102,200
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 98,900 600K 101,500 700K 99,500 102,200
Vàng Kim Bảo 999.9 98,900 600K 101,500 700K 99,500 102,200
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 98,900 600K 101,500 700K 99,500 102,200
Vàng nữ trang 999.9 98,900 600K 101,400 600K 99,500 102,000
Vàng nữ trang 999 98,800 600K 101,300 600K 99,400 101,900
Vàng nữ trang 9920 98,190 590K 100,690 590K 98,780 101,280
Vàng nữ trang 99 97,990 590K 100,490 590K 98,580 101,080
Vàng 750 (18K) 73,700 450K 76,200 450K 74,150 76,650
Vàng 585 (14K) 56,970 350K 59,470 350K 57,320 59,820
Vàng 416 (10K) 39,830 250K 42,330 250K 40,080 42,580
Vàng PNJ - Phượng Hoàng 98,900 600K 101,500 700K 99,500 102,200
Vàng 916 (22K) 90,480 550K 92,980 550K 91,030 93,530
Vàng 610 (14.6K) 59,500 370K 62,000 370K 59,870 62,370
Vàng 650 (15.6K) 63,560 390K 66,060 390K 63,950 66,450
Vàng 680 (16.3K) 66,600 410K 69,100 410K 67,010 69,510
Vàng 375 (9K) 35,680 220K 38,180 220K 35,900 38,400
Vàng 333 (8K) 31,110 200K 33,610 200K 31,310 33,810

Đà Nẵng

Vàng miếng SJC 999.9 99,000 500K 101,500 700K 99,500 102,200
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 98,900 600K 101,500 700K 99,500 102,200
Vàng Kim Bảo 999.9 98,900 600K 101,500 700K 99,500 102,200
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 98,900 600K 101,500 700K 99,500 102,200
Vàng nữ trang 999.9 98,900 600K 101,400 600K 99,500 102,000
Vàng nữ trang 999 98,800 600K 101,300 600K 99,400 101,900
Vàng nữ trang 9920 98,190 590K 100,690 590K 98,780 101,280
Vàng nữ trang 99 97,990 590K 100,490 590K 98,580 101,080
Vàng 750 (18K) 73,700 450K 76,200 450K 74,150 76,650
Vàng 585 (14K) 56,970 350K 59,470 350K 57,320 59,820
Vàng 416 (10K) 39,830 250K 42,330 250K 40,080 42,580
Vàng PNJ - Phượng Hoàng 98,900 600K 101,500 700K 99,500 102,200
Vàng 916 (22K) 90,480 550K 92,980 550K 91,030 93,530
Vàng 610 (14.6K) 59,500 370K 62,000 370K 59,870 62,370
Vàng 650 (15.6K) 63,560 390K 66,060 390K 63,950 66,450
Vàng 680 (16.3K) 66,600 410K 69,100 410K 67,010 69,510
Vàng 375 (9K) 35,680 220K 38,180 220K 35,900 38,400
Vàng 333 (8K) 31,110 200K 33,610 200K 31,310 33,810

Tây Nguyên

Vàng miếng SJC 999.9 99,000 500K 101,500 700K 99,500 102,200
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 98,900 600K 101,500 700K 99,500 102,200
Vàng Kim Bảo 999.9 98,900 600K 101,500 700K 99,500 102,200
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 98,900 600K 101,500 700K 99,500 102,200
Vàng nữ trang 999.9 98,900 600K 101,400 600K 99,500 102,000
Vàng nữ trang 999 98,800 600K 101,300 600K 99,400 101,900
Vàng nữ trang 9920 98,190 590K 100,690 590K 98,780 101,280
Vàng nữ trang 99 97,990 590K 100,490 590K 98,580 101,080
Vàng 750 (18K) 73,700 450K 76,200 450K 74,150 76,650
Vàng 585 (14K) 56,970 350K 59,470 350K 57,320 59,820
Vàng 416 (10K) 39,830 250K 42,330 250K 40,080 42,580
Vàng PNJ - Phượng Hoàng 98,900 600K 101,500 700K 99,500 102,200
Vàng 916 (22K) 90,480 550K 92,980 550K 91,030 93,530
Vàng 610 (14.6K) 59,500 370K 62,000 370K 59,870 62,370
Vàng 650 (15.6K) 63,560 390K 66,060 390K 63,950 66,450
Vàng 680 (16.3K) 66,600 410K 69,100 410K 67,010 69,510
Vàng 375 (9K) 35,680 220K 38,180 220K 35,900 38,400
Vàng 333 (8K) 31,110 200K 33,610 200K 31,310 33,810

Đông Nam Bộ

Vàng miếng SJC 999.9 99,000 500K 101,500 700K 99,500 102,200
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 98,900 600K 101,500 700K 99,500 102,200
Vàng Kim Bảo 999.9 98,900 600K 101,500 700K 99,500 102,200
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 98,900 600K 101,500 700K 99,500 102,200
Vàng nữ trang 999.9 98,900 600K 101,400 600K 99,500 102,000
Vàng nữ trang 999 98,800 600K 101,300 600K 99,400 101,900
Vàng nữ trang 9920 98,190 590K 100,690 590K 98,780 101,280
Vàng nữ trang 99 97,990 590K 100,490 590K 98,580 101,080
Vàng 750 (18K) 73,700 450K 76,200 450K 74,150 76,650
Vàng 585 (14K) 56,970 350K 59,470 350K 57,320 59,820
Vàng 416 (10K) 39,830 250K 42,330 250K 40,080 42,580
Vàng PNJ - Phượng Hoàng 98,900 600K 101,500 700K 99,500 102,200
Vàng 916 (22K) 90,480 550K 92,980 550K 91,030 93,530
Vàng 610 (14.6K) 59,500 370K 62,000 370K 59,870 62,370
Vàng 650 (15.6K) 63,560 390K 66,060 390K 63,950 66,450
Vàng 680 (16.3K) 66,600 410K 69,100 410K 67,010 69,510
Vàng 375 (9K) 35,680 220K 38,180 220K 35,900 38,400
Vàng 333 (8K) 31,110 200K 33,610 200K 31,310 33,810
Nguồn dữ liệu pnj.com.vn - Công Ty Cổ Phần Vàng Bạc Đá Quý Phú Nhuận, dữ liệu được cập nhật lúc 04/04/2025 09:52 (ĐVT: 1000 VNĐ/lượng)
Ghi chú: là tăng/giảm so với ngày hôm qua. đơn vị K tương ứng 1000 VNĐ

Về PNJ


Biểu đồ giá vàng


Ti tức giá vàng

Thương hiệu vàng...