Giá vàng DOJI hôm nay
Giá vàng DOJI, biểu đồ giá vàng DOJI ngày hôm nay 04/02/2026
Cập nhật 04/02/2026 10:08, (ĐVT: 1000 VNĐ/lượng)
| Khu vực / loại vàng |
Hôm nay (04/02/2026)
|
Hôm qua (03/02/2026)
|
| Mua vào |
Bán ra |
Mua vào |
Bán ra |
Trong nước
|
| SJC -Bán Lẻ |
177,200
3700K
|
180,200
3700K
|
173,500
|
176,500
|
| AVPL - Bán Lẻ |
177,200
3700K
|
180,200
3700K
|
173,500
|
176,500
|
| KTT + Kim Giáp - Bán Lẻ |
177,200
3700K
|
180,200
3700K
|
173,500
|
176,500
|
| Nhẫn Tròn 9999 (Hưng Thịnh Vượng - Bán Lẻ) |
176,700
4700K
|
179,700
4700K
|
172,000
|
175,000
|
| NỮ TRANG 9999 - BÁN LẺ |
175,200
4700K
|
179,200
4700K
|
170,500
|
174,500
|
| NỮ TRANG 999 - BÁN LẺ |
174,700
4700K
|
178,700
4700K
|
170,000
|
174,000
|
| Nữ trang 99 - Bán Lẻ |
174,000
4700K
|
178,500
4700K
|
169,300
|
173,800
|
| Giá Nguyên Liệu 18k - Bán Lẻ |
127,400
3700K
|
-
|
123,700
|
-
|
| Giá Nguyên Liệu 16K - Bán Lẻ |
113,000
3700K
|
-
|
109,300
|
-
|
| Giá Nguyên Liệu 15K - Bán Lẻ |
103,900
3700K
|
-
|
100,200
|
-
|
| Giá Nguyên Liệu 14K - Bán Lẻ |
100,100
3700K
|
-
|
96,400
|
-
|
| Giá Nguyên Liệu 10K - Bán Lẻ |
77,600
3700K
|
-
|
73,900
|
-
|
Hà Nội
|
| SJC - Bán Lẻ |
177,200
3700K
|
180,200
3700K
|
173,500
|
176,500
|
| AVPL - Bán Lẻ |
177,200
3700K
|
180,200
3700K
|
173,500
|
176,500
|
| Nhẫn Tròn 9999 Hưng Thịnh Vượng - Bán Lẻ |
176,700
4700K
|
179,700
4700K
|
172,000
|
175,000
|
| Nữ trang 99.99 - Bán Lẻ |
175,200
4700K
|
179,200
4700K
|
170,500
|
174,500
|
| Nữ trang 99.9 - Bán Lẻ |
174,700
4700K
|
178,700
4700K
|
170,000
|
174,000
|
| Nữ trang 99 - Bán Lẻ |
174,000
4700K
|
178,500
4700K
|
169,300
|
173,800
|
Đà Nẵng
|
| SJC - Bán Lẻ |
177,200
3700K
|
180,200
3700K
|
173,500
|
176,500
|
| AVPL - Bán Lẻ |
177,200
3700K
|
180,200
3700K
|
173,500
|
176,500
|
| Nhẫn Tròn 9999 Hưng Thịnh Vượng - Bán Lẻ |
176,700
4700K
|
179,700
4700K
|
172,000
|
175,000
|
| Nữ trang 99.99 - Bán Lẻ |
175,200
4700K
|
179,200
4700K
|
170,500
|
174,500
|
| Nữ trang 99.9 - Bán Lẻ |
174,700
4700K
|
178,700
4700K
|
170,000
|
174,000
|
| Nữ trang 99 - Bán Lẻ |
174,000
4700K
|
178,500
4700K
|
169,300
|
173,800
|
Hồ Chí Minh
|
| SJC - Bán Lẻ |
177,200
3700K
|
180,200
3700K
|
173,500
|
176,500
|
| AVPL - Bán Lẻ |
177,200
3700K
|
180,200
3700K
|
173,500
|
176,500
|
| Nhẫn Tròn 9999 Hưng Thịnh Vượng - Bán Lẻ |
176,700
4700K
|
179,700
4700K
|
172,000
|
175,000
|
| Nữ trang 99.99 - Bán Lẻ |
175,200
4700K
|
179,200
4700K
|
170,500
|
174,500
|
| Nữ trang 99.9 - Bán Lẻ |
174,700
4700K
|
178,700
4700K
|
170,000
|
174,000
|
| Nữ trang 99 - Bán Lẻ |
174,000
4700K
|
178,500
4700K
|
169,300
|
173,800
|
Nguồn dữ liệu doji.vn, dữ liệu được cập nhật lúc 09:01 04/02/2026 (ĐVT: 1000 VNĐ/lượng)
Ghi chú: là tăng/giảm so với ngày hôm qua. đơn vị K tương ứng 1000 VNĐ
Về DOJI
Biểu đồ giá vàng
Ti tức giá vàng
Thương hiệu vàng...