Giá vàng Phú Quý hôm nay
Giá vàng Phú Quý, biểu đồ giá vàng Phú Quý ngày hôm nay 04/02/2026
Cập nhật 04/02/2026 10:10, (ĐVT: 1000 VNĐ/lượng)
| Khu vực / loại vàng |
Hôm nay (04/02/2026)
|
Hôm qua (03/02/2026)
|
| Mua vào |
Bán ra |
Mua vào |
Bán ra |
Hà Nội
|
| Vàng miếng SJC |
177,200
3700K
|
180,200
3700K
|
173,500
|
176,500
|
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 |
177,200
4200K
|
180,200
4200K
|
173,000
|
176,000
|
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 |
177,200
4200K
|
180,200
4200K
|
173,000
|
176,000
|
| Phú quý 1 lượng 99.9 |
177,100
4200K
|
180,100
4200K
|
172,900
|
175,900
|
| Vàng trang sức 999.9 |
175,700
5200K
|
179,700
4200K
|
170,500
|
175,500
|
| Vàng trang sức 999 |
175,600
5200K
|
179,600
4200K
|
170,400
|
175,400
|
| Vàng trang sức 99 |
173,943
5148K
|
177,903
4158K
|
168,795
|
173,745
|
| Vàng trang sức 98 |
172,186
5096K
|
176,106
4116K
|
167,090
|
171,990
|
| Vàng 999.9 phi SJC |
172,500
6500K
|
-
|
166,000
|
-
|
| Vàng 999.0 phi SJC |
172,400
6500K
|
-
|
165,900
|
-
|
| Bạc thỏi Phú Quý 999 (1Kilo, 10 lượng, 5 lượng, 1 lượng) |
3,262
|
3,363
|
3,262
|
3,363
|
| Đồng bạc mỹ nghệ 999 |
3,262
|
3,838
|
3,262
|
3,838
|
Nguồn dữ liệu phuquygroup.vn, dữ liệu được cập nhật lúc 10:03 04/02/2026 (ĐVT: 1000 VNĐ/lượng)
Ghi chú: là tăng/giảm so với ngày hôm qua. đơn vị K tương ứng 1000 VNĐ
Về Phú Quý
Biểu đồ giá vàng
Ti tức giá vàng
Thương hiệu vàng...