Giá vàng Phú Quý hôm nay
Giá vàng Phú Quý, biểu đồ giá vàng Phú Quý ngày hôm nay 06/05/2026
Cập nhật 06/05/2026 19:10, (ĐVT: 1000 VNĐ/lượng)
| Khu vực / loại vàng |
Hôm nay (06/05/2026)
|
Hôm qua (05/05/2026)
|
| Mua vào |
Bán ra |
Mua vào |
Bán ra |
Hà Nội
|
| Vàng miếng SJC |
163,000
1000K
|
166,000
1000K
|
162,000
|
165,000
|
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 |
163,000
1000K
|
166,000
1000K
|
162,000
|
165,000
|
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 |
163,000
1000K
|
166,000
1000K
|
162,000
|
165,000
|
| Phú quý 1 lượng 99.9 |
162,900
1000K
|
165,900
1000K
|
161,900
|
164,900
|
| Vàng trang sức 999.9 |
161,500
1500K
|
165,500
1500K
|
160,000
|
164,000
|
| Vàng trang sức 999 |
161,400
1500K
|
165,400
1500K
|
159,900
|
163,900
|
| Vàng trang sức 99 |
159,885
1485K
|
163,845
1485K
|
158,400
|
162,360
|
| Vàng trang sức 98 |
158,270
1470K
|
162,190
1470K
|
156,800
|
160,720
|
| Vàng 999.9 phi SJC |
152,000
2000K
|
-
|
150,000
|
-
|
| Vàng 999.0 phi SJC |
151,500
2000K
|
-
|
149,500
|
-
|
| Bạc thỏi Phú Quý 999 (1Kilo, 10 lượng, 5 lượng, 1 lượng) |
2,927
150K
|
3,018
155K
|
2,777
|
2,863
|
| Đồng bạc mỹ nghệ 999 |
2,927
150K
|
3,444
177K
|
2,777
|
3,267
|
Nguồn dữ liệu phuquygroup.vn, dữ liệu được cập nhật lúc 18:01 06/05/2026 (ĐVT: 1000 VNĐ/lượng)
Ghi chú: là tăng/giảm so với ngày hôm qua. đơn vị K tương ứng 1000 VNĐ
Về Phú Quý
Biểu đồ giá vàng
Ti tức giá vàng
Thương hiệu vàng...