Giá vàng PNJ hôm nay
Giá vàng PNJ, biểu đồ giá vàng PNJ ngày hôm nay 22/03/2026
Cập nhật 22/03/2026 04:17, (ĐVT: 1000 VNĐ/lượng)
| Khu vực / loại vàng |
Hôm nay (22/03/2026)
|
Hôm qua (21/03/2026)
|
| Mua vào |
Bán ra |
Mua vào |
Bán ra |
Hồ Chí Minh
|
| Vàng miếng SJC 999.9 |
168,000
|
171,000
|
168,000
|
171,000
|
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 |
168,000
|
171,000
|
168,000
|
171,000
|
| Vàng Kim Bảo 999.9 |
168,000
|
171,000
|
168,000
|
171,000
|
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 |
168,000
|
171,000
|
168,000
|
171,000
|
| Vàng PNJ - Phượng Hoàng |
168,000
|
171,000
|
168,000
|
171,000
|
| Vàng nữ trang 999.9 |
166,000
|
170,000
|
166,000
|
170,000
|
| Vàng nữ trang 999 |
165,830
|
169,830
|
165,830
|
169,830
|
| Vàng nữ trang 9920 |
162,440
|
168,640
|
162,440
|
168,640
|
| Vàng nữ trang 99 |
162,100
|
168,300
|
162,100
|
168,300
|
| Vàng 916 (22K) |
149,520
|
155,720
|
149,520
|
155,720
|
| Vàng 750 (18K) |
118,600
|
127,500
|
118,600
|
127,500
|
| Vàng 680 (16.3K) |
106,700
|
115,600
|
106,700
|
115,600
|
| Vàng 650 (15.6K) |
101,600
|
110,500
|
101,600
|
110,500
|
| Vàng 610 (14.6K) |
94,800
|
103,700
|
94,800
|
103,700
|
| Vàng 585 (14K) |
90,550
|
99,450
|
90,550
|
99,450
|
| Vàng 416 (10K) |
61,820
|
70,720
|
61,820
|
70,720
|
| Vàng 375 (9K) |
54,850
|
63,750
|
54,850
|
63,750
|
| Vàng 333 (8K) |
47,710
|
56,610
|
47,710
|
56,610
|
Cần Thơ
|
| Vàng miếng SJC 999.9 |
168,000
|
171,000
|
168,000
|
171,000
|
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 |
168,000
|
171,000
|
168,000
|
171,000
|
| Vàng Kim Bảo 999.9 |
168,000
|
171,000
|
168,000
|
171,000
|
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 |
168,000
|
171,000
|
168,000
|
171,000
|
| Vàng PNJ - Phượng Hoàng |
168,000
|
171,000
|
168,000
|
171,000
|
| Vàng nữ trang 999.9 |
166,000
|
170,000
|
166,000
|
170,000
|
| Vàng nữ trang 999 |
165,830
|
169,830
|
165,830
|
169,830
|
| Vàng nữ trang 9920 |
162,440
|
168,640
|
162,440
|
168,640
|
| Vàng nữ trang 99 |
162,100
|
168,300
|
162,100
|
168,300
|
| Vàng 916 (22K) |
149,520
|
155,720
|
149,520
|
155,720
|
| Vàng 750 (18K) |
118,600
|
127,500
|
118,600
|
127,500
|
| Vàng 680 (16.3K) |
106,700
|
115,600
|
106,700
|
115,600
|
| Vàng 650 (15.6K) |
101,600
|
110,500
|
101,600
|
110,500
|
| Vàng 610 (14.6K) |
94,800
|
103,700
|
94,800
|
103,700
|
| Vàng 585 (14K) |
90,550
|
99,450
|
90,550
|
99,450
|
| Vàng 416 (10K) |
61,820
|
70,720
|
61,820
|
70,720
|
| Vàng 375 (9K) |
54,850
|
63,750
|
54,850
|
63,750
|
| Vàng 333 (8K) |
47,710
|
56,610
|
47,710
|
56,610
|
Hà Nội
|
| Vàng miếng SJC 999.9 |
168,000
|
171,000
|
168,000
|
171,000
|
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 |
168,000
|
171,000
|
168,000
|
171,000
|
| Vàng Kim Bảo 999.9 |
168,000
|
171,000
|
168,000
|
171,000
|
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 |
168,000
|
171,000
|
168,000
|
171,000
|
| Vàng PNJ - Phượng Hoàng |
168,000
|
171,000
|
168,000
|
171,000
|
| Vàng nữ trang 999.9 |
166,000
|
170,000
|
166,000
|
170,000
|
| Vàng nữ trang 999 |
165,830
|
169,830
|
165,830
|
169,830
|
| Vàng nữ trang 9920 |
162,440
|
168,640
|
162,440
|
168,640
|
| Vàng nữ trang 99 |
162,100
|
168,300
|
162,100
|
168,300
|
| Vàng 916 (22K) |
149,520
|
155,720
|
149,520
|
155,720
|
| Vàng 750 (18K) |
118,600
|
127,500
|
118,600
|
127,500
|
| Vàng 680 (16.3K) |
106,700
|
115,600
|
106,700
|
115,600
|
| Vàng 650 (15.6K) |
101,600
|
110,500
|
101,600
|
110,500
|
| Vàng 610 (14.6K) |
94,800
|
103,700
|
94,800
|
103,700
|
| Vàng 585 (14K) |
90,550
|
99,450
|
90,550
|
99,450
|
| Vàng 416 (10K) |
61,820
|
70,720
|
61,820
|
70,720
|
| Vàng 375 (9K) |
54,850
|
63,750
|
54,850
|
63,750
|
| Vàng 333 (8K) |
47,710
|
56,610
|
47,710
|
56,610
|
Đà Nẵng
|
| Vàng miếng SJC 999.9 |
168,000
|
171,000
|
168,000
|
171,000
|
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 |
168,000
|
171,000
|
168,000
|
171,000
|
| Vàng Kim Bảo 999.9 |
168,000
|
171,000
|
168,000
|
171,000
|
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 |
168,000
|
171,000
|
168,000
|
171,000
|
| Vàng PNJ - Phượng Hoàng |
168,000
|
171,000
|
168,000
|
171,000
|
| Vàng nữ trang 999.9 |
166,000
|
170,000
|
166,000
|
170,000
|
| Vàng nữ trang 999 |
165,830
|
169,830
|
165,830
|
169,830
|
| Vàng nữ trang 9920 |
162,440
|
168,640
|
162,440
|
168,640
|
| Vàng nữ trang 99 |
162,100
|
168,300
|
162,100
|
168,300
|
| Vàng 916 (22K) |
149,520
|
155,720
|
149,520
|
155,720
|
| Vàng 750 (18K) |
118,600
|
127,500
|
118,600
|
127,500
|
| Vàng 680 (16.3K) |
106,700
|
115,600
|
106,700
|
115,600
|
| Vàng 650 (15.6K) |
101,600
|
110,500
|
101,600
|
110,500
|
| Vàng 610 (14.6K) |
94,800
|
103,700
|
94,800
|
103,700
|
| Vàng 585 (14K) |
90,550
|
99,450
|
90,550
|
99,450
|
| Vàng 416 (10K) |
61,820
|
70,720
|
61,820
|
70,720
|
| Vàng 375 (9K) |
54,850
|
63,750
|
54,850
|
63,750
|
| Vàng 333 (8K) |
47,710
|
56,610
|
47,710
|
56,610
|
Tây Nguyên
|
| Vàng miếng SJC 999.9 |
168,000
|
171,000
|
168,000
|
171,000
|
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 |
168,000
|
171,000
|
168,000
|
171,000
|
| Vàng Kim Bảo 999.9 |
168,000
|
171,000
|
168,000
|
171,000
|
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 |
168,000
|
171,000
|
168,000
|
171,000
|
| Vàng PNJ - Phượng Hoàng |
168,000
|
171,000
|
168,000
|
171,000
|
| Vàng nữ trang 999.9 |
166,000
|
170,000
|
166,000
|
170,000
|
| Vàng nữ trang 999 |
165,830
|
169,830
|
165,830
|
169,830
|
| Vàng nữ trang 9920 |
162,440
|
168,640
|
162,440
|
168,640
|
| Vàng nữ trang 99 |
162,100
|
168,300
|
162,100
|
168,300
|
| Vàng 916 (22K) |
149,520
|
155,720
|
149,520
|
155,720
|
| Vàng 750 (18K) |
118,600
|
127,500
|
118,600
|
127,500
|
| Vàng 680 (16.3K) |
106,700
|
115,600
|
106,700
|
115,600
|
| Vàng 650 (15.6K) |
101,600
|
110,500
|
101,600
|
110,500
|
| Vàng 610 (14.6K) |
94,800
|
103,700
|
94,800
|
103,700
|
| Vàng 585 (14K) |
90,550
|
99,450
|
90,550
|
99,450
|
| Vàng 416 (10K) |
61,820
|
70,720
|
61,820
|
70,720
|
| Vàng 375 (9K) |
54,850
|
63,750
|
54,850
|
63,750
|
| Vàng 333 (8K) |
47,710
|
56,610
|
47,710
|
56,610
|
Đông Nam Bộ
|
| Vàng miếng SJC 999.9 |
168,000
|
171,000
|
168,000
|
171,000
|
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 |
168,000
|
171,000
|
168,000
|
171,000
|
| Vàng Kim Bảo 999.9 |
168,000
|
171,000
|
168,000
|
171,000
|
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 |
168,000
|
171,000
|
168,000
|
171,000
|
| Vàng PNJ - Phượng Hoàng |
168,000
|
171,000
|
168,000
|
171,000
|
| Vàng nữ trang 999.9 |
166,000
|
170,000
|
166,000
|
170,000
|
| Vàng nữ trang 999 |
165,830
|
169,830
|
165,830
|
169,830
|
| Vàng nữ trang 9920 |
162,440
|
168,640
|
162,440
|
168,640
|
| Vàng nữ trang 99 |
162,100
|
168,300
|
162,100
|
168,300
|
| Vàng 916 (22K) |
149,520
|
155,720
|
149,520
|
155,720
|
| Vàng 750 (18K) |
118,600
|
127,500
|
118,600
|
127,500
|
| Vàng 680 (16.3K) |
106,700
|
115,600
|
106,700
|
115,600
|
| Vàng 650 (15.6K) |
101,600
|
110,500
|
101,600
|
110,500
|
| Vàng 610 (14.6K) |
94,800
|
103,700
|
94,800
|
103,700
|
| Vàng 585 (14K) |
90,550
|
99,450
|
90,550
|
99,450
|
| Vàng 416 (10K) |
61,820
|
70,720
|
61,820
|
70,720
|
| Vàng 375 (9K) |
54,850
|
63,750
|
54,850
|
63,750
|
| Vàng 333 (8K) |
47,710
|
56,610
|
47,710
|
56,610
|
Nguồn dữ liệu pnj.com.vn - Công Ty Cổ Phần Vàng Bạc Đá Quý Phú Nhuận, dữ liệu được cập nhật lúc 21/03/2026 08:36:09 (ĐVT: 1000 VNĐ/lượng)
Ghi chú: là tăng/giảm so với ngày hôm qua. đơn vị K tương ứng 1000 VNĐ
Về PNJ
Biểu đồ giá vàng
Ti tức giá vàng
Thương hiệu vàng...