Giá vàng PNJ hôm nay
Giá vàng PNJ, biểu đồ giá vàng PNJ ngày hôm nay 06/05/2026
Cập nhật 06/05/2026 19:08, (ĐVT: 1000 VNĐ/lượng)
| Khu vực / loại vàng |
Hôm nay (06/05/2026)
|
Hôm qua (05/05/2026)
|
| Mua vào |
Bán ra |
Mua vào |
Bán ra |
Hồ Chí Minh
|
| Vàng miếng SJC 999.9 |
163,000
1000K
|
166,000
1000K
|
162,000
|
165,000
|
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 |
163,000
1300K
|
166,000
1300K
|
161,700
|
164,700
|
| Vàng Kim Bảo 999.9 |
163,000
1300K
|
166,000
1300K
|
161,700
|
164,700
|
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 |
163,000
1300K
|
166,000
1300K
|
161,700
|
164,700
|
| Vàng PNJ - Phượng Hoàng |
163,000
1300K
|
166,000
1300K
|
161,700
|
164,700
|
| Vàng nữ trang 999.9 |
160,500
1300K
|
164,500
1300K
|
159,200
|
163,200
|
| Vàng nữ trang 999 |
160,340
1300K
|
164,340
1300K
|
159,040
|
163,040
|
| Vàng nữ trang 9920 |
156,980
1290K
|
163,180
1290K
|
155,690
|
161,890
|
| Vàng nữ trang 99 |
156,660
1290K
|
162,860
1290K
|
155,370
|
161,570
|
| Vàng 916 (22K) |
144,480
1190K
|
150,680
1190K
|
143,290
|
149,490
|
| Vàng 750 (18K) |
114,480
980K
|
123,380
980K
|
113,500
|
122,400
|
| Vàng 680 (16.3K) |
102,960
880K
|
111,860
880K
|
102,080
|
110,980
|
| Vàng 650 (15.6K) |
98,030
850K
|
106,930
850K
|
97,180
|
106,080
|
| Vàng 610 (14.6K) |
91,450
800K
|
100,350
800K
|
90,650
|
99,550
|
| Vàng 585 (14K) |
87,330
760K
|
96,230
760K
|
86,570
|
95,470
|
| Vàng 416 (10K) |
59,530
540K
|
68,430
540K
|
58,990
|
67,890
|
| Vàng 375 (9K) |
52,790
490K
|
61,690
490K
|
52,300
|
61,200
|
| Vàng 333 (8K) |
45,880
430K
|
54,780
430K
|
45,450
|
54,350
|
| Vàng nguyên liệu mua ngoài 99.99 |
154,230
3550K
|
-
|
150,680
|
-
|
| Vàng nguyên liệu mua ngoài 99 |
150,450
3520K
|
-
|
146,930
|
-
|
Cần Thơ
|
| Vàng miếng SJC 999.9 |
163,000
1000K
|
166,000
1000K
|
162,000
|
165,000
|
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 |
163,000
1300K
|
166,000
1300K
|
161,700
|
164,700
|
| Vàng Kim Bảo 999.9 |
163,000
1300K
|
166,000
1300K
|
161,700
|
164,700
|
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 |
163,000
1300K
|
166,000
1300K
|
161,700
|
164,700
|
| Vàng PNJ - Phượng Hoàng |
163,000
1300K
|
166,000
1300K
|
161,700
|
164,700
|
| Vàng nữ trang 999.9 |
160,500
1300K
|
164,500
1300K
|
159,200
|
163,200
|
| Vàng nữ trang 999 |
160,340
1300K
|
164,340
1300K
|
159,040
|
163,040
|
| Vàng nữ trang 9920 |
156,980
1290K
|
163,180
1290K
|
155,690
|
161,890
|
| Vàng nữ trang 99 |
156,660
1290K
|
162,860
1290K
|
155,370
|
161,570
|
| Vàng 916 (22K) |
144,480
1190K
|
150,680
1190K
|
143,290
|
149,490
|
| Vàng 750 (18K) |
114,480
980K
|
123,380
980K
|
113,500
|
122,400
|
| Vàng 680 (16.3K) |
102,960
880K
|
111,860
880K
|
102,080
|
110,980
|
| Vàng 650 (15.6K) |
98,030
850K
|
106,930
850K
|
97,180
|
106,080
|
| Vàng 610 (14.6K) |
91,450
800K
|
100,350
800K
|
90,650
|
99,550
|
| Vàng 585 (14K) |
87,330
760K
|
96,230
760K
|
86,570
|
95,470
|
| Vàng 416 (10K) |
59,530
540K
|
68,430
540K
|
58,990
|
67,890
|
| Vàng 375 (9K) |
52,790
490K
|
61,690
490K
|
52,300
|
61,200
|
| Vàng 333 (8K) |
45,880
430K
|
54,780
430K
|
45,450
|
54,350
|
| Vàng nguyên liệu mua ngoài 99.99 |
154,230
3550K
|
-
|
150,680
|
-
|
| Vàng nguyên liệu mua ngoài 99 |
150,450
3520K
|
-
|
146,930
|
-
|
Hà Nội
|
| Vàng miếng SJC 999.9 |
163,000
1000K
|
166,000
1000K
|
162,000
|
165,000
|
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 |
163,000
1300K
|
166,000
1300K
|
161,700
|
164,700
|
| Vàng Kim Bảo 999.9 |
163,000
1300K
|
166,000
1300K
|
161,700
|
164,700
|
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 |
163,000
1300K
|
166,000
1300K
|
161,700
|
164,700
|
| Vàng PNJ - Phượng Hoàng |
163,000
1300K
|
166,000
1300K
|
161,700
|
164,700
|
| Vàng nữ trang 999.9 |
160,500
1300K
|
164,500
1300K
|
159,200
|
163,200
|
| Vàng nữ trang 999 |
160,340
1300K
|
164,340
1300K
|
159,040
|
163,040
|
| Vàng nữ trang 9920 |
156,980
1290K
|
163,180
1290K
|
155,690
|
161,890
|
| Vàng nữ trang 99 |
156,660
1290K
|
162,860
1290K
|
155,370
|
161,570
|
| Vàng 916 (22K) |
144,480
1190K
|
150,680
1190K
|
143,290
|
149,490
|
| Vàng 750 (18K) |
114,480
980K
|
123,380
980K
|
113,500
|
122,400
|
| Vàng 680 (16.3K) |
102,960
880K
|
111,860
880K
|
102,080
|
110,980
|
| Vàng 650 (15.6K) |
98,030
850K
|
106,930
850K
|
97,180
|
106,080
|
| Vàng 610 (14.6K) |
91,450
800K
|
100,350
800K
|
90,650
|
99,550
|
| Vàng 585 (14K) |
87,330
760K
|
96,230
760K
|
86,570
|
95,470
|
| Vàng 416 (10K) |
59,530
540K
|
68,430
540K
|
58,990
|
67,890
|
| Vàng 375 (9K) |
52,790
490K
|
61,690
490K
|
52,300
|
61,200
|
| Vàng 333 (8K) |
45,880
430K
|
54,780
430K
|
45,450
|
54,350
|
| Vàng nguyên liệu mua ngoài 99.99 |
154,230
3550K
|
-
|
150,680
|
-
|
| Vàng nguyên liệu mua ngoài 99 |
150,450
3520K
|
-
|
146,930
|
-
|
Đà Nẵng
|
| Vàng miếng SJC 999.9 |
163,000
1000K
|
166,000
1000K
|
162,000
|
165,000
|
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 |
163,000
1300K
|
166,000
1300K
|
161,700
|
164,700
|
| Vàng Kim Bảo 999.9 |
163,000
1300K
|
166,000
1300K
|
161,700
|
164,700
|
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 |
163,000
1300K
|
166,000
1300K
|
161,700
|
164,700
|
| Vàng PNJ - Phượng Hoàng |
163,000
1300K
|
166,000
1300K
|
161,700
|
164,700
|
| Vàng nữ trang 999.9 |
160,500
1300K
|
164,500
1300K
|
159,200
|
163,200
|
| Vàng nữ trang 999 |
160,340
1300K
|
164,340
1300K
|
159,040
|
163,040
|
| Vàng nữ trang 9920 |
156,980
1290K
|
163,180
1290K
|
155,690
|
161,890
|
| Vàng nữ trang 99 |
156,660
1290K
|
162,860
1290K
|
155,370
|
161,570
|
| Vàng 916 (22K) |
144,480
1190K
|
150,680
1190K
|
143,290
|
149,490
|
| Vàng 750 (18K) |
114,480
980K
|
123,380
980K
|
113,500
|
122,400
|
| Vàng 680 (16.3K) |
102,960
880K
|
111,860
880K
|
102,080
|
110,980
|
| Vàng 650 (15.6K) |
98,030
850K
|
106,930
850K
|
97,180
|
106,080
|
| Vàng 610 (14.6K) |
91,450
800K
|
100,350
800K
|
90,650
|
99,550
|
| Vàng 585 (14K) |
87,330
760K
|
96,230
760K
|
86,570
|
95,470
|
| Vàng 416 (10K) |
59,530
540K
|
68,430
540K
|
58,990
|
67,890
|
| Vàng 375 (9K) |
52,790
490K
|
61,690
490K
|
52,300
|
61,200
|
| Vàng 333 (8K) |
45,880
430K
|
54,780
430K
|
45,450
|
54,350
|
| Vàng nguyên liệu mua ngoài 99.99 |
154,230
3550K
|
-
|
150,680
|
-
|
| Vàng nguyên liệu mua ngoài 99 |
150,450
3520K
|
-
|
146,930
|
-
|
Tây Nguyên
|
| Vàng miếng SJC 999.9 |
163,000
1000K
|
166,000
1000K
|
162,000
|
165,000
|
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 |
163,000
1300K
|
166,000
1300K
|
161,700
|
164,700
|
| Vàng Kim Bảo 999.9 |
163,000
1300K
|
166,000
1300K
|
161,700
|
164,700
|
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 |
163,000
1300K
|
166,000
1300K
|
161,700
|
164,700
|
| Vàng PNJ - Phượng Hoàng |
163,000
1300K
|
166,000
1300K
|
161,700
|
164,700
|
| Vàng nữ trang 999.9 |
160,500
1300K
|
164,500
1300K
|
159,200
|
163,200
|
| Vàng nữ trang 999 |
160,340
1300K
|
164,340
1300K
|
159,040
|
163,040
|
| Vàng nữ trang 9920 |
156,980
1290K
|
163,180
1290K
|
155,690
|
161,890
|
| Vàng nữ trang 99 |
156,660
1290K
|
162,860
1290K
|
155,370
|
161,570
|
| Vàng 916 (22K) |
144,480
1190K
|
150,680
1190K
|
143,290
|
149,490
|
| Vàng 750 (18K) |
114,480
980K
|
123,380
980K
|
113,500
|
122,400
|
| Vàng 680 (16.3K) |
102,960
880K
|
111,860
880K
|
102,080
|
110,980
|
| Vàng 650 (15.6K) |
98,030
850K
|
106,930
850K
|
97,180
|
106,080
|
| Vàng 610 (14.6K) |
91,450
800K
|
100,350
800K
|
90,650
|
99,550
|
| Vàng 585 (14K) |
87,330
760K
|
96,230
760K
|
86,570
|
95,470
|
| Vàng 416 (10K) |
59,530
540K
|
68,430
540K
|
58,990
|
67,890
|
| Vàng 375 (9K) |
52,790
490K
|
61,690
490K
|
52,300
|
61,200
|
| Vàng 333 (8K) |
45,880
430K
|
54,780
430K
|
45,450
|
54,350
|
| Vàng nguyên liệu mua ngoài 99.99 |
154,230
3550K
|
-
|
150,680
|
-
|
| Vàng nguyên liệu mua ngoài 99 |
150,450
3520K
|
-
|
146,930
|
-
|
Đông Nam Bộ
|
| Vàng miếng SJC 999.9 |
163,000
1000K
|
166,000
1000K
|
162,000
|
165,000
|
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 |
163,000
1300K
|
166,000
1300K
|
161,700
|
164,700
|
| Vàng Kim Bảo 999.9 |
163,000
1300K
|
166,000
1300K
|
161,700
|
164,700
|
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 |
163,000
1300K
|
166,000
1300K
|
161,700
|
164,700
|
| Vàng PNJ - Phượng Hoàng |
163,000
1300K
|
166,000
1300K
|
161,700
|
164,700
|
| Vàng nữ trang 999.9 |
160,500
1300K
|
164,500
1300K
|
159,200
|
163,200
|
| Vàng nữ trang 999 |
160,340
1300K
|
164,340
1300K
|
159,040
|
163,040
|
| Vàng nữ trang 9920 |
156,980
1290K
|
163,180
1290K
|
155,690
|
161,890
|
| Vàng nữ trang 99 |
156,660
1290K
|
162,860
1290K
|
155,370
|
161,570
|
| Vàng 916 (22K) |
144,480
1190K
|
150,680
1190K
|
143,290
|
149,490
|
| Vàng 750 (18K) |
114,480
980K
|
123,380
980K
|
113,500
|
122,400
|
| Vàng 680 (16.3K) |
102,960
880K
|
111,860
880K
|
102,080
|
110,980
|
| Vàng 650 (15.6K) |
98,030
850K
|
106,930
850K
|
97,180
|
106,080
|
| Vàng 610 (14.6K) |
91,450
800K
|
100,350
800K
|
90,650
|
99,550
|
| Vàng 585 (14K) |
87,330
760K
|
96,230
760K
|
86,570
|
95,470
|
| Vàng 416 (10K) |
59,530
540K
|
68,430
540K
|
58,990
|
67,890
|
| Vàng 375 (9K) |
52,790
490K
|
61,690
490K
|
52,300
|
61,200
|
| Vàng 333 (8K) |
45,880
430K
|
54,780
430K
|
45,450
|
54,350
|
| Vàng nguyên liệu mua ngoài 99.99 |
154,230
3550K
|
-
|
150,680
|
-
|
| Vàng nguyên liệu mua ngoài 99 |
150,450
3520K
|
-
|
146,930
|
-
|
Nguồn dữ liệu pnj.com.vn - Công Ty Cổ Phần Vàng Bạc Đá Quý Phú Nhuận, dữ liệu được cập nhật lúc 06/05/2026 17:05:58 (ĐVT: 1000 VNĐ/lượng)
Ghi chú: là tăng/giảm so với ngày hôm qua. đơn vị K tương ứng 1000 VNĐ
Về PNJ
Biểu đồ giá vàng
Ti tức giá vàng
Thương hiệu vàng...