Giá vàng PNJ hôm nay

Giá vàng PNJ, biểu đồ giá vàng PNJ ngày hôm nay 21/06/2026
Cập nhật 21/06/2026 03:08, (ĐVT: 1000 VNĐ/lượng)
Khu vực / loại vàng Hôm nay (21/06/2026) Hôm qua (20/06/2026)
Mua vào Bán ra Mua vào Bán ra

Hồ Chí Minh

Vàng miếng SJC 999.9 144,200 147,200 144,200 147,200
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 144,200 147,200 144,200 147,200
Vàng Kim Bảo 999.9 144,200 147,200 144,200 147,200
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 144,200 147,200 144,200 147,200
Vàng PNJ - Phượng Hoàng 144,200 147,200 144,200 147,200
Vàng nữ trang 999.9 141,800 145,800 141,800 145,800
Vàng nữ trang 999 141,650 145,650 141,650 145,650
Vàng nữ trang 9920 138,430 144,630 138,430 144,630
Vàng nữ trang 99 138,140 144,340 138,140 144,340
Vàng 916 (22K) 127,350 133,550 127,350 133,550
Vàng 750 (18K) 99,450 109,350 99,450 109,350
Vàng 680 (16.3K) 89,240 99,140 89,240 99,140
Vàng 650 (15.6K) 84,870 94,770 84,870 94,770
Vàng 610 (14.6K) 79,040 88,940 79,040 88,940
Vàng 585 (14K) 75,390 85,290 75,390 85,290
Vàng 416 (10K) 50,750 60,650 50,750 60,650
Vàng 375 (9K) 44,780 54,680 44,780 54,680
Vàng 333 (8K) 38,650 48,550 38,650 48,550
Vàng nguyên liệu mua ngoài 99.99 134,250 - 134,250 -
Vàng nguyên liệu mua ngoài 99 130,670 - 130,670 -

Cần Thơ

Vàng miếng SJC 999.9 144,200 147,200 144,200 147,200
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 144,200 147,200 144,200 147,200
Vàng Kim Bảo 999.9 144,200 147,200 144,200 147,200
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 144,200 147,200 144,200 147,200
Vàng PNJ - Phượng Hoàng 144,200 147,200 144,200 147,200
Vàng nữ trang 999.9 141,800 145,800 141,800 145,800
Vàng nữ trang 999 141,650 145,650 141,650 145,650
Vàng nữ trang 9920 138,430 144,630 138,430 144,630
Vàng nữ trang 99 138,140 144,340 138,140 144,340
Vàng 916 (22K) 127,350 133,550 127,350 133,550
Vàng 750 (18K) 99,450 109,350 99,450 109,350
Vàng 680 (16.3K) 89,240 99,140 89,240 99,140
Vàng 650 (15.6K) 84,870 94,770 84,870 94,770
Vàng 610 (14.6K) 79,040 88,940 79,040 88,940
Vàng 585 (14K) 75,390 85,290 75,390 85,290
Vàng 416 (10K) 50,750 60,650 50,750 60,650
Vàng 375 (9K) 44,780 54,680 44,780 54,680
Vàng 333 (8K) 38,650 48,550 38,650 48,550
Vàng nguyên liệu mua ngoài 99.99 134,250 - 134,250 -
Vàng nguyên liệu mua ngoài 99 130,670 - 130,670 -

Hà Nội

Vàng miếng SJC 999.9 144,200 147,200 144,200 147,200
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 144,200 147,200 144,200 147,200
Vàng Kim Bảo 999.9 144,200 147,200 144,200 147,200
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 144,200 147,200 144,200 147,200
Vàng PNJ - Phượng Hoàng 144,200 147,200 144,200 147,200
Vàng nữ trang 999.9 141,800 145,800 141,800 145,800
Vàng nữ trang 999 141,650 145,650 141,650 145,650
Vàng nữ trang 9920 138,430 144,630 138,430 144,630
Vàng nữ trang 99 138,140 144,340 138,140 144,340
Vàng 916 (22K) 127,350 133,550 127,350 133,550
Vàng 750 (18K) 99,450 109,350 99,450 109,350
Vàng 680 (16.3K) 89,240 99,140 89,240 99,140
Vàng 650 (15.6K) 84,870 94,770 84,870 94,770
Vàng 610 (14.6K) 79,040 88,940 79,040 88,940
Vàng 585 (14K) 75,390 85,290 75,390 85,290
Vàng 416 (10K) 50,750 60,650 50,750 60,650
Vàng 375 (9K) 44,780 54,680 44,780 54,680
Vàng 333 (8K) 38,650 48,550 38,650 48,550
Vàng nguyên liệu mua ngoài 99.99 134,250 - 134,250 -
Vàng nguyên liệu mua ngoài 99 130,670 - 130,670 -

Đà Nẵng

Vàng miếng SJC 999.9 144,200 147,200 144,200 147,200
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 144,200 147,200 144,200 147,200
Vàng Kim Bảo 999.9 144,200 147,200 144,200 147,200
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 144,200 147,200 144,200 147,200
Vàng PNJ - Phượng Hoàng 144,200 147,200 144,200 147,200
Vàng nữ trang 999.9 141,800 145,800 141,800 145,800
Vàng nữ trang 999 141,650 145,650 141,650 145,650
Vàng nữ trang 9920 138,430 144,630 138,430 144,630
Vàng nữ trang 99 138,140 144,340 138,140 144,340
Vàng 916 (22K) 127,350 133,550 127,350 133,550
Vàng 750 (18K) 99,450 109,350 99,450 109,350
Vàng 680 (16.3K) 89,240 99,140 89,240 99,140
Vàng 650 (15.6K) 84,870 94,770 84,870 94,770
Vàng 610 (14.6K) 79,040 88,940 79,040 88,940
Vàng 585 (14K) 75,390 85,290 75,390 85,290
Vàng 416 (10K) 50,750 60,650 50,750 60,650
Vàng 375 (9K) 44,780 54,680 44,780 54,680
Vàng 333 (8K) 38,650 48,550 38,650 48,550
Vàng nguyên liệu mua ngoài 99.99 134,250 - 134,250 -
Vàng nguyên liệu mua ngoài 99 130,670 - 130,670 -

Tây Nguyên

Vàng miếng SJC 999.9 144,200 147,200 144,200 147,200
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 144,200 147,200 144,200 147,200
Vàng Kim Bảo 999.9 144,200 147,200 144,200 147,200
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 144,200 147,200 144,200 147,200
Vàng PNJ - Phượng Hoàng 144,200 147,200 144,200 147,200
Vàng nữ trang 999.9 141,800 145,800 141,800 145,800
Vàng nữ trang 999 141,650 145,650 141,650 145,650
Vàng nữ trang 9920 138,430 144,630 138,430 144,630
Vàng nữ trang 99 138,140 144,340 138,140 144,340
Vàng 916 (22K) 127,350 133,550 127,350 133,550
Vàng 750 (18K) 99,450 109,350 99,450 109,350
Vàng 680 (16.3K) 89,240 99,140 89,240 99,140
Vàng 650 (15.6K) 84,870 94,770 84,870 94,770
Vàng 610 (14.6K) 79,040 88,940 79,040 88,940
Vàng 585 (14K) 75,390 85,290 75,390 85,290
Vàng 416 (10K) 50,750 60,650 50,750 60,650
Vàng 375 (9K) 44,780 54,680 44,780 54,680
Vàng 333 (8K) 38,650 48,550 38,650 48,550
Vàng nguyên liệu mua ngoài 99.99 134,250 - 134,250 -
Vàng nguyên liệu mua ngoài 99 130,670 - 130,670 -

Đông Nam Bộ

Vàng miếng SJC 999.9 144,200 147,200 144,200 147,200
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 144,200 147,200 144,200 147,200
Vàng Kim Bảo 999.9 144,200 147,200 144,200 147,200
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 144,200 147,200 144,200 147,200
Vàng PNJ - Phượng Hoàng 144,200 147,200 144,200 147,200
Vàng nữ trang 999.9 141,800 145,800 141,800 145,800
Vàng nữ trang 999 141,650 145,650 141,650 145,650
Vàng nữ trang 9920 138,430 144,630 138,430 144,630
Vàng nữ trang 99 138,140 144,340 138,140 144,340
Vàng 916 (22K) 127,350 133,550 127,350 133,550
Vàng 750 (18K) 99,450 109,350 99,450 109,350
Vàng 680 (16.3K) 89,240 99,140 89,240 99,140
Vàng 650 (15.6K) 84,870 94,770 84,870 94,770
Vàng 610 (14.6K) 79,040 88,940 79,040 88,940
Vàng 585 (14K) 75,390 85,290 75,390 85,290
Vàng 416 (10K) 50,750 60,650 50,750 60,650
Vàng 375 (9K) 44,780 54,680 44,780 54,680
Vàng 333 (8K) 38,650 48,550 38,650 48,550
Vàng nguyên liệu mua ngoài 99.99 134,250 - 134,250 -
Vàng nguyên liệu mua ngoài 99 130,670 - 130,670 -
Nguồn dữ liệu pnj.com.vn - Công Ty Cổ Phần Vàng Bạc Đá Quý Phú Nhuận, dữ liệu được cập nhật lúc 20/06/2026 11:33:03 (ĐVT: 1000 VNĐ/lượng)
Ghi chú: là tăng/giảm so với ngày hôm qua. đơn vị K tương ứng 1000 VNĐ

Về PNJ


Biểu đồ giá vàng


Ti tức giá vàng

Thương hiệu vàng...