Giá vàng PNJ hôm nay

Giá vàng PNJ, biểu đồ giá vàng PNJ ngày hôm nay 01/12/2025
Cập nhật 01/12/2025 05:05, (ĐVT: 1000 VNĐ/lượng)
Khu vực / loại vàng Hôm nay (01/12/2025) Hôm qua (30/11/2025)
Mua vào Bán ra Mua vào Bán ra

Hồ Chí Minh

Vàng miếng SJC 999.9 152,900 154,900 152,900 154,900
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 150,900 153,900 150,900 153,900
Vàng Kim Bảo 999.9 150,900 153,900 150,900 153,900
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 150,900 153,900 150,900 153,900
Vàng PNJ - Phượng Hoàng 150,900 153,900 150,900 153,900
Vàng nữ trang 999.9 148,600 152,100 148,600 152,100
Vàng nữ trang 999 148,450 151,950 148,450 151,950
Vàng nữ trang 9920 144,680 150,880 144,680 150,880
Vàng nữ trang 99 144,380 150,580 144,380 150,580
Vàng 916 (22K) 133,120 139,320 133,120 139,320
Vàng 750 (18K) 104,780 114,080 104,780 114,080
Vàng 680 (16.3K) 94,130 103,430 94,130 103,430
Vàng 650 (15.6K) 89,570 98,870 89,570 98,870
Vàng 610 (14.6K) 83,480 92,780 83,480 92,780
Vàng 585 (14K) 79,680 88,980 79,680 88,980
Vàng 416 (10K) 53,970 63,270 53,970 63,270
Vàng 375 (9K) 47,740 57,040 47,740 57,040
Vàng 333 (8K) 41,350 50,650 41,350 50,650

Cần Thơ

Vàng miếng SJC 999.9 152,900 154,900 152,900 154,900
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 150,900 153,900 150,900 153,900
Vàng Kim Bảo 999.9 150,900 153,900 150,900 153,900
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 150,900 153,900 150,900 153,900
Vàng PNJ - Phượng Hoàng 150,900 153,900 150,900 153,900
Vàng nữ trang 999.9 148,600 152,100 148,600 152,100
Vàng nữ trang 999 148,450 151,950 148,450 151,950
Vàng nữ trang 9920 144,680 150,880 144,680 150,880
Vàng nữ trang 99 144,380 150,580 144,380 150,580
Vàng 916 (22K) 133,120 139,320 133,120 139,320
Vàng 750 (18K) 104,780 114,080 104,780 114,080
Vàng 680 (16.3K) 94,130 103,430 94,130 103,430
Vàng 650 (15.6K) 89,570 98,870 89,570 98,870
Vàng 610 (14.6K) 83,480 92,780 83,480 92,780
Vàng 585 (14K) 79,680 88,980 79,680 88,980
Vàng 416 (10K) 53,970 63,270 53,970 63,270
Vàng 375 (9K) 47,740 57,040 47,740 57,040
Vàng 333 (8K) 41,350 50,650 41,350 50,650

Hà Nội

Vàng miếng SJC 999.9 152,900 154,900 152,900 154,900
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 150,900 153,900 150,900 153,900
Vàng Kim Bảo 999.9 150,900 153,900 150,900 153,900
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 150,900 153,900 150,900 153,900
Vàng PNJ - Phượng Hoàng 150,900 153,900 150,900 153,900
Vàng nữ trang 999.9 148,600 152,100 148,600 152,100
Vàng nữ trang 999 148,450 151,950 148,450 151,950
Vàng nữ trang 9920 144,680 150,880 144,680 150,880
Vàng nữ trang 99 144,380 150,580 144,380 150,580
Vàng 916 (22K) 133,120 139,320 133,120 139,320
Vàng 750 (18K) 104,780 114,080 104,780 114,080
Vàng 680 (16.3K) 94,130 103,430 94,130 103,430
Vàng 650 (15.6K) 89,570 98,870 89,570 98,870
Vàng 610 (14.6K) 83,480 92,780 83,480 92,780
Vàng 585 (14K) 79,680 88,980 79,680 88,980
Vàng 416 (10K) 53,970 63,270 53,970 63,270
Vàng 375 (9K) 47,740 57,040 47,740 57,040
Vàng 333 (8K) 41,350 50,650 41,350 50,650

Đà Nẵng

Vàng miếng SJC 999.9 152,900 154,900 152,900 154,900
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 150,900 153,900 150,900 153,900
Vàng Kim Bảo 999.9 150,900 153,900 150,900 153,900
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 150,900 153,900 150,900 153,900
Vàng PNJ - Phượng Hoàng 150,900 153,900 150,900 153,900
Vàng nữ trang 999.9 148,600 152,100 148,600 152,100
Vàng nữ trang 999 148,450 151,950 148,450 151,950
Vàng nữ trang 9920 144,680 150,880 144,680 150,880
Vàng nữ trang 99 144,380 150,580 144,380 150,580
Vàng 916 (22K) 133,120 139,320 133,120 139,320
Vàng 750 (18K) 104,780 114,080 104,780 114,080
Vàng 680 (16.3K) 94,130 103,430 94,130 103,430
Vàng 650 (15.6K) 89,570 98,870 89,570 98,870
Vàng 610 (14.6K) 83,480 92,780 83,480 92,780
Vàng 585 (14K) 79,680 88,980 79,680 88,980
Vàng 416 (10K) 53,970 63,270 53,970 63,270
Vàng 375 (9K) 47,740 57,040 47,740 57,040
Vàng 333 (8K) 41,350 50,650 41,350 50,650

Tây Nguyên

Vàng miếng SJC 999.9 152,900 154,900 152,900 154,900
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 150,900 153,900 150,900 153,900
Vàng Kim Bảo 999.9 150,900 153,900 150,900 153,900
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 150,900 153,900 150,900 153,900
Vàng PNJ - Phượng Hoàng 150,900 153,900 150,900 153,900
Vàng nữ trang 999.9 148,600 152,100 148,600 152,100
Vàng nữ trang 999 148,450 151,950 148,450 151,950
Vàng nữ trang 9920 144,680 150,880 144,680 150,880
Vàng nữ trang 99 144,380 150,580 144,380 150,580
Vàng 916 (22K) 133,120 139,320 133,120 139,320
Vàng 750 (18K) 104,780 114,080 104,780 114,080
Vàng 680 (16.3K) 94,130 103,430 94,130 103,430
Vàng 650 (15.6K) 89,570 98,870 89,570 98,870
Vàng 610 (14.6K) 83,480 92,780 83,480 92,780
Vàng 585 (14K) 79,680 88,980 79,680 88,980
Vàng 416 (10K) 53,970 63,270 53,970 63,270
Vàng 375 (9K) 47,740 57,040 47,740 57,040
Vàng 333 (8K) 41,350 50,650 41,350 50,650

Đông Nam Bộ

Vàng miếng SJC 999.9 152,900 154,900 152,900 154,900
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 150,900 153,900 150,900 153,900
Vàng Kim Bảo 999.9 150,900 153,900 150,900 153,900
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 150,900 153,900 150,900 153,900
Vàng PNJ - Phượng Hoàng 150,900 153,900 150,900 153,900
Vàng nữ trang 999.9 148,600 152,100 148,600 152,100
Vàng nữ trang 999 148,450 151,950 148,450 151,950
Vàng nữ trang 9920 144,680 150,880 144,680 150,880
Vàng nữ trang 99 144,380 150,580 144,380 150,580
Vàng 916 (22K) 133,120 139,320 133,120 139,320
Vàng 750 (18K) 104,780 114,080 104,780 114,080
Vàng 680 (16.3K) 94,130 103,430 94,130 103,430
Vàng 650 (15.6K) 89,570 98,870 89,570 98,870
Vàng 610 (14.6K) 83,480 92,780 83,480 92,780
Vàng 585 (14K) 79,680 88,980 79,680 88,980
Vàng 416 (10K) 53,970 63,270 53,970 63,270
Vàng 375 (9K) 47,740 57,040 47,740 57,040
Vàng 333 (8K) 41,350 50,650 41,350 50,650
Nguồn dữ liệu pnj.com.vn - Công Ty Cổ Phần Vàng Bạc Đá Quý Phú Nhuận, dữ liệu được cập nhật lúc 29/11/2025 08:44:35 (ĐVT: 1000 VNĐ/lượng)
Ghi chú: là tăng/giảm so với ngày hôm qua. đơn vị K tương ứng 1000 VNĐ

Về PNJ


Biểu đồ giá vàng


Ti tức giá vàng

Thương hiệu vàng...