Giá vàng PNJ hôm nay

Giá vàng PNJ, biểu đồ giá vàng PNJ ngày hôm nay 04/11/2026
Cập nhật 04/11/2026 00:08, (ĐVT: 1000 VNĐ/lượng)
Khu vực / loại vàng Hôm nay (04/11/2026) Hôm qua (03/11/2026)
Mua vào Bán ra Mua vào Bán ra

Hồ Chí Minh

Vàng miếng SJC 999.9 137,600 140,600 137,600 140,600
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 134,900 138,900 134,900 138,900
Vàng Kim Bảo 999.9 134,900 138,900 134,900 138,900
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 134,900 138,900 134,900 138,900
Vàng PNJ - Phượng Hoàng 134,900 138,900 134,900 138,900
Vàng nữ trang 999.9 132,700 137,200 132,700 137,200
Vàng nữ trang 999 132,560 137,060 132,560 137,060
Vàng nữ trang 9920 129,900 136,100 129,900 136,100
Vàng nữ trang 99 129,630 135,830 129,630 135,830
Vàng 916 (22K) 119,480 125,680 119,480 125,680
Vàng 750 (18K) 93,000 102,900 93,000 102,900
Vàng 680 (16.3K) 83,400 93,300 83,400 93,300
Vàng 650 (15.6K) 79,280 89,180 79,280 89,180
Vàng 610 (14.6K) 73,790 83,690 73,790 83,690
Vàng 585 (14K) 70,360 80,260 70,360 80,260
Vàng 416 (10K) 47,180 57,080 47,180 57,080
Vàng 375 (9K) 41,550 51,450 41,550 51,450
Vàng 333 (8K) 35,790 45,690 35,790 45,690
Vàng nguyên liệu mua ngoài 99.99 127,000 - 127,000 -
Vàng nguyên liệu mua ngoài 99 123,990 - 123,990 -

Cần Thơ

Vàng miếng SJC 999.9 137,600 140,600 137,600 140,600
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 134,900 138,900 134,900 138,900
Vàng Kim Bảo 999.9 134,900 138,900 134,900 138,900
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 134,900 138,900 134,900 138,900
Vàng PNJ - Phượng Hoàng 134,900 138,900 134,900 138,900
Vàng nữ trang 999.9 132,700 137,200 132,700 137,200
Vàng nữ trang 999 132,560 137,060 132,560 137,060
Vàng nữ trang 9920 129,900 136,100 129,900 136,100
Vàng nữ trang 99 129,630 135,830 129,630 135,830
Vàng 916 (22K) 119,480 125,680 119,480 125,680
Vàng 750 (18K) 93,000 102,900 93,000 102,900
Vàng 680 (16.3K) 83,400 93,300 83,400 93,300
Vàng 650 (15.6K) 79,280 89,180 79,280 89,180
Vàng 610 (14.6K) 73,790 83,690 73,790 83,690
Vàng 585 (14K) 70,360 80,260 70,360 80,260
Vàng 416 (10K) 47,180 57,080 47,180 57,080
Vàng 375 (9K) 41,550 51,450 41,550 51,450
Vàng 333 (8K) 35,790 45,690 35,790 45,690
Vàng nguyên liệu mua ngoài 99.99 127,000 - 127,000 -
Vàng nguyên liệu mua ngoài 99 123,990 - 123,990 -

Hà Nội

Vàng miếng SJC 999.9 137,600 140,600 137,600 140,600
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 134,900 138,900 134,900 138,900
Vàng Kim Bảo 999.9 134,900 138,900 134,900 138,900
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 134,900 138,900 134,900 138,900
Vàng PNJ - Phượng Hoàng 134,900 138,900 134,900 138,900
Vàng nữ trang 999.9 132,700 137,200 132,700 137,200
Vàng nữ trang 999 132,560 137,060 132,560 137,060
Vàng nữ trang 9920 129,900 136,100 129,900 136,100
Vàng nữ trang 99 129,630 135,830 129,630 135,830
Vàng 916 (22K) 119,480 125,680 119,480 125,680
Vàng 750 (18K) 93,000 102,900 93,000 102,900
Vàng 680 (16.3K) 83,400 93,300 83,400 93,300
Vàng 650 (15.6K) 79,280 89,180 79,280 89,180
Vàng 610 (14.6K) 73,790 83,690 73,790 83,690
Vàng 585 (14K) 70,360 80,260 70,360 80,260
Vàng 416 (10K) 47,180 57,080 47,180 57,080
Vàng 375 (9K) 41,550 51,450 41,550 51,450
Vàng 333 (8K) 35,790 45,690 35,790 45,690
Vàng nguyên liệu mua ngoài 99.99 127,000 - 127,000 -
Vàng nguyên liệu mua ngoài 99 123,990 - 123,990 -

Đà Nẵng

Vàng miếng SJC 999.9 137,600 140,600 137,600 140,600
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 134,900 138,900 134,900 138,900
Vàng Kim Bảo 999.9 134,900 138,900 134,900 138,900
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 134,900 138,900 134,900 138,900
Vàng PNJ - Phượng Hoàng 134,900 138,900 134,900 138,900
Vàng nữ trang 999.9 132,700 137,200 132,700 137,200
Vàng nữ trang 999 132,560 137,060 132,560 137,060
Vàng nữ trang 9920 129,900 136,100 129,900 136,100
Vàng nữ trang 99 129,630 135,830 129,630 135,830
Vàng 916 (22K) 119,480 125,680 119,480 125,680
Vàng 750 (18K) 93,000 102,900 93,000 102,900
Vàng 680 (16.3K) 83,400 93,300 83,400 93,300
Vàng 650 (15.6K) 79,280 89,180 79,280 89,180
Vàng 610 (14.6K) 73,790 83,690 73,790 83,690
Vàng 585 (14K) 70,360 80,260 70,360 80,260
Vàng 416 (10K) 47,180 57,080 47,180 57,080
Vàng 375 (9K) 41,550 51,450 41,550 51,450
Vàng 333 (8K) 35,790 45,690 35,790 45,690
Vàng nguyên liệu mua ngoài 99.99 127,000 - 127,000 -
Vàng nguyên liệu mua ngoài 99 123,990 - 123,990 -

Tây Nguyên

Vàng miếng SJC 999.9 137,600 140,600 137,600 140,600
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 134,900 138,900 134,900 138,900
Vàng Kim Bảo 999.9 134,900 138,900 134,900 138,900
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 134,900 138,900 134,900 138,900
Vàng PNJ - Phượng Hoàng 134,900 138,900 134,900 138,900
Vàng nữ trang 999.9 132,700 137,200 132,700 137,200
Vàng nữ trang 999 132,560 137,060 132,560 137,060
Vàng nữ trang 9920 129,900 136,100 129,900 136,100
Vàng nữ trang 99 129,630 135,830 129,630 135,830
Vàng 916 (22K) 119,480 125,680 119,480 125,680
Vàng 750 (18K) 93,000 102,900 93,000 102,900
Vàng 680 (16.3K) 83,400 93,300 83,400 93,300
Vàng 650 (15.6K) 79,280 89,180 79,280 89,180
Vàng 610 (14.6K) 73,790 83,690 73,790 83,690
Vàng 585 (14K) 70,360 80,260 70,360 80,260
Vàng 416 (10K) 47,180 57,080 47,180 57,080
Vàng 375 (9K) 41,550 51,450 41,550 51,450
Vàng 333 (8K) 35,790 45,690 35,790 45,690
Vàng nguyên liệu mua ngoài 99.99 127,000 - 127,000 -
Vàng nguyên liệu mua ngoài 99 123,990 - 123,990 -

Đông Nam Bộ

Vàng miếng SJC 999.9 137,600 140,600 137,600 140,600
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 134,900 138,900 134,900 138,900
Vàng Kim Bảo 999.9 134,900 138,900 134,900 138,900
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 134,900 138,900 134,900 138,900
Vàng PNJ - Phượng Hoàng 134,900 138,900 134,900 138,900
Vàng nữ trang 999.9 132,700 137,200 132,700 137,200
Vàng nữ trang 999 132,560 137,060 132,560 137,060
Vàng nữ trang 9920 129,900 136,100 129,900 136,100
Vàng nữ trang 99 129,630 135,830 129,630 135,830
Vàng 916 (22K) 119,480 125,680 119,480 125,680
Vàng 750 (18K) 93,000 102,900 93,000 102,900
Vàng 680 (16.3K) 83,400 93,300 83,400 93,300
Vàng 650 (15.6K) 79,280 89,180 79,280 89,180
Vàng 610 (14.6K) 73,790 83,690 73,790 83,690
Vàng 585 (14K) 70,360 80,260 70,360 80,260
Vàng 416 (10K) 47,180 57,080 47,180 57,080
Vàng 375 (9K) 41,550 51,450 41,550 51,450
Vàng 333 (8K) 35,790 45,690 35,790 45,690
Vàng nguyên liệu mua ngoài 99.99 127,000 - 127,000 -
Vàng nguyên liệu mua ngoài 99 123,990 - 123,990 -
Nguồn dữ liệu pnj.com.vn - Công Ty Cổ Phần Vàng Bạc Đá Quý Phú Nhuận, dữ liệu được cập nhật lúc 03/11/2026 14:12:37 (ĐVT: 1000 VNĐ/lượng)
Ghi chú: là tăng/giảm so với ngày hôm qua. đơn vị K tương ứng 1000 VNĐ

Về PNJ


Biểu đồ giá vàng


Ti tức giá vàng

Thương hiệu vàng...