Giá vàng PNJ hôm nay

Giá vàng PNJ, biểu đồ giá vàng PNJ ngày hôm nay 04/02/2026
Cập nhật 04/02/2026 10:09, (ĐVT: 1000 VNĐ/lượng)
Khu vực / loại vàng Hôm nay (04/02/2026) Hôm qua (03/02/2026)
Mua vào Bán ra Mua vào Bán ra

Hồ Chí Minh

Vàng miếng SJC 999.9 177,200 3700K 180,200 3700K 173,500 176,500
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 176,700 4700K 179,700 4700K 172,000 175,000
Vàng Kim Bảo 999.9 176,700 4700K 179,700 4700K 172,000 175,000
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 176,700 4700K 179,700 4700K 172,000 175,000
Vàng PNJ - Phượng Hoàng 176,700 4700K 179,700 4700K 172,000 175,000
Vàng nữ trang 999.9 175,200 5200K 179,200 5200K 170,000 174,000
Vàng nữ trang 999 175,020 5190K 179,020 5190K 169,830 173,830
Vàng nữ trang 9920 171,570 5160K 177,770 5160K 166,410 172,610
Vàng nữ trang 99 171,210 5150K 177,410 5150K 166,060 172,260
Vàng 916 (22K) 157,950 4770K 164,150 4770K 153,180 159,380
Vàng 750 (18K) 125,500 3900K 134,400 3900K 121,600 130,500
Vàng 680 (16.3K) 112,960 3540K 121,860 3540K 109,420 118,320
Vàng 650 (15.6K) 107,580 3380K 116,480 3380K 104,200 113,100
Vàng 610 (14.6K) 100,410 3170K 109,310 3170K 97,240 106,140
Vàng 585 (14K) 95,930 3040K 104,830 3040K 92,890 101,790
Vàng 416 (10K) 65,650 2170K 74,550 2170K 63,480 72,380
Vàng 375 (9K) 58,300 1950K 67,200 1950K 56,350 65,250
Vàng 333 (8K) 50,770 1730K 59,670 1730K 49,040 57,940

Cần Thơ

Vàng miếng SJC 999.9 177,200 3700K 180,200 3700K 173,500 176,500
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 176,700 4700K 179,700 4700K 172,000 175,000
Vàng Kim Bảo 999.9 176,700 4700K 179,700 4700K 172,000 175,000
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 176,700 4700K 179,700 4700K 172,000 175,000
Vàng PNJ - Phượng Hoàng 176,700 4700K 179,700 4700K 172,000 175,000
Vàng nữ trang 999.9 175,200 5200K 179,200 5200K 170,000 174,000
Vàng nữ trang 999 175,020 5190K 179,020 5190K 169,830 173,830
Vàng nữ trang 9920 171,570 5160K 177,770 5160K 166,410 172,610
Vàng nữ trang 99 171,210 5150K 177,410 5150K 166,060 172,260
Vàng 916 (22K) 157,950 4770K 164,150 4770K 153,180 159,380
Vàng 750 (18K) 125,500 3900K 134,400 3900K 121,600 130,500
Vàng 680 (16.3K) 112,960 3540K 121,860 3540K 109,420 118,320
Vàng 650 (15.6K) 107,580 3380K 116,480 3380K 104,200 113,100
Vàng 610 (14.6K) 100,410 3170K 109,310 3170K 97,240 106,140
Vàng 585 (14K) 95,930 3040K 104,830 3040K 92,890 101,790
Vàng 416 (10K) 65,650 2170K 74,550 2170K 63,480 72,380
Vàng 375 (9K) 58,300 1950K 67,200 1950K 56,350 65,250
Vàng 333 (8K) 50,770 1730K 59,670 1730K 49,040 57,940

Hà Nội

Vàng miếng SJC 999.9 177,200 3700K 180,200 3700K 173,500 176,500
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 176,700 4700K 179,700 4700K 172,000 175,000
Vàng Kim Bảo 999.9 176,700 4700K 179,700 4700K 172,000 175,000
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 176,700 4700K 179,700 4700K 172,000 175,000
Vàng PNJ - Phượng Hoàng 176,700 4700K 179,700 4700K 172,000 175,000
Vàng nữ trang 999.9 175,200 5200K 179,200 5200K 170,000 174,000
Vàng nữ trang 999 175,020 5190K 179,020 5190K 169,830 173,830
Vàng nữ trang 9920 171,570 5160K 177,770 5160K 166,410 172,610
Vàng nữ trang 99 171,210 5150K 177,410 5150K 166,060 172,260
Vàng 916 (22K) 157,950 4770K 164,150 4770K 153,180 159,380
Vàng 750 (18K) 125,500 3900K 134,400 3900K 121,600 130,500
Vàng 680 (16.3K) 112,960 3540K 121,860 3540K 109,420 118,320
Vàng 650 (15.6K) 107,580 3380K 116,480 3380K 104,200 113,100
Vàng 610 (14.6K) 100,410 3170K 109,310 3170K 97,240 106,140
Vàng 585 (14K) 95,930 3040K 104,830 3040K 92,890 101,790
Vàng 416 (10K) 65,650 2170K 74,550 2170K 63,480 72,380
Vàng 375 (9K) 58,300 1950K 67,200 1950K 56,350 65,250
Vàng 333 (8K) 50,770 1730K 59,670 1730K 49,040 57,940

Đà Nẵng

Vàng miếng SJC 999.9 177,200 3700K 180,200 3700K 173,500 176,500
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 176,700 4700K 179,700 4700K 172,000 175,000
Vàng Kim Bảo 999.9 176,700 4700K 179,700 4700K 172,000 175,000
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 176,700 4700K 179,700 4700K 172,000 175,000
Vàng PNJ - Phượng Hoàng 176,700 4700K 179,700 4700K 172,000 175,000
Vàng nữ trang 999.9 175,200 5200K 179,200 5200K 170,000 174,000
Vàng nữ trang 999 175,020 5190K 179,020 5190K 169,830 173,830
Vàng nữ trang 9920 171,570 5160K 177,770 5160K 166,410 172,610
Vàng nữ trang 99 171,210 5150K 177,410 5150K 166,060 172,260
Vàng 916 (22K) 157,950 4770K 164,150 4770K 153,180 159,380
Vàng 750 (18K) 125,500 3900K 134,400 3900K 121,600 130,500
Vàng 680 (16.3K) 112,960 3540K 121,860 3540K 109,420 118,320
Vàng 650 (15.6K) 107,580 3380K 116,480 3380K 104,200 113,100
Vàng 610 (14.6K) 100,410 3170K 109,310 3170K 97,240 106,140
Vàng 585 (14K) 95,930 3040K 104,830 3040K 92,890 101,790
Vàng 416 (10K) 65,650 2170K 74,550 2170K 63,480 72,380
Vàng 375 (9K) 58,300 1950K 67,200 1950K 56,350 65,250
Vàng 333 (8K) 50,770 1730K 59,670 1730K 49,040 57,940

Tây Nguyên

Vàng miếng SJC 999.9 177,200 3700K 180,200 3700K 173,500 176,500
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 176,700 4700K 179,700 4700K 172,000 175,000
Vàng Kim Bảo 999.9 176,700 4700K 179,700 4700K 172,000 175,000
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 176,700 4700K 179,700 4700K 172,000 175,000
Vàng PNJ - Phượng Hoàng 176,700 4700K 179,700 4700K 172,000 175,000
Vàng nữ trang 999.9 175,200 5200K 179,200 5200K 170,000 174,000
Vàng nữ trang 999 175,020 5190K 179,020 5190K 169,830 173,830
Vàng nữ trang 9920 171,570 5160K 177,770 5160K 166,410 172,610
Vàng nữ trang 99 171,210 5150K 177,410 5150K 166,060 172,260
Vàng 916 (22K) 157,950 4770K 164,150 4770K 153,180 159,380
Vàng 750 (18K) 125,500 3900K 134,400 3900K 121,600 130,500
Vàng 680 (16.3K) 112,960 3540K 121,860 3540K 109,420 118,320
Vàng 650 (15.6K) 107,580 3380K 116,480 3380K 104,200 113,100
Vàng 610 (14.6K) 100,410 3170K 109,310 3170K 97,240 106,140
Vàng 585 (14K) 95,930 3040K 104,830 3040K 92,890 101,790
Vàng 416 (10K) 65,650 2170K 74,550 2170K 63,480 72,380
Vàng 375 (9K) 58,300 1950K 67,200 1950K 56,350 65,250
Vàng 333 (8K) 50,770 1730K 59,670 1730K 49,040 57,940

Đông Nam Bộ

Vàng miếng SJC 999.9 177,200 3700K 180,200 3700K 173,500 176,500
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 176,700 4700K 179,700 4700K 172,000 175,000
Vàng Kim Bảo 999.9 176,700 4700K 179,700 4700K 172,000 175,000
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 176,700 4700K 179,700 4700K 172,000 175,000
Vàng PNJ - Phượng Hoàng 176,700 4700K 179,700 4700K 172,000 175,000
Vàng nữ trang 999.9 175,200 5200K 179,200 5200K 170,000 174,000
Vàng nữ trang 999 175,020 5190K 179,020 5190K 169,830 173,830
Vàng nữ trang 9920 171,570 5160K 177,770 5160K 166,410 172,610
Vàng nữ trang 99 171,210 5150K 177,410 5150K 166,060 172,260
Vàng 916 (22K) 157,950 4770K 164,150 4770K 153,180 159,380
Vàng 750 (18K) 125,500 3900K 134,400 3900K 121,600 130,500
Vàng 680 (16.3K) 112,960 3540K 121,860 3540K 109,420 118,320
Vàng 650 (15.6K) 107,580 3380K 116,480 3380K 104,200 113,100
Vàng 610 (14.6K) 100,410 3170K 109,310 3170K 97,240 106,140
Vàng 585 (14K) 95,930 3040K 104,830 3040K 92,890 101,790
Vàng 416 (10K) 65,650 2170K 74,550 2170K 63,480 72,380
Vàng 375 (9K) 58,300 1950K 67,200 1950K 56,350 65,250
Vàng 333 (8K) 50,770 1730K 59,670 1730K 49,040 57,940
Nguồn dữ liệu pnj.com.vn - Công Ty Cổ Phần Vàng Bạc Đá Quý Phú Nhuận, dữ liệu được cập nhật lúc 04/02/2026 09:08:35 (ĐVT: 1000 VNĐ/lượng)
Ghi chú: là tăng/giảm so với ngày hôm qua. đơn vị K tương ứng 1000 VNĐ

Về PNJ


Biểu đồ giá vàng


Ti tức giá vàng

Thương hiệu vàng...