Giá vàng PNJ hôm nay

Giá vàng PNJ, biểu đồ giá vàng PNJ ngày hôm nay 06/08/2026
Cập nhật 06/08/2026 07:09, (ĐVT: 1000 VNĐ/lượng)
Khu vực / loại vàng Hôm nay (06/08/2026) Hôm qua (05/08/2026)
Mua vào Bán ra Mua vào Bán ra

Hồ Chí Minh

Vàng miếng SJC 999.9 138,800 141,800 138,800 141,800
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 137,900 141,700 137,900 141,700
Vàng Kim Bảo 999.9 137,900 141,700 137,900 141,700
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 137,900 141,700 137,900 141,700
Vàng PNJ - Phượng Hoàng 137,900 141,700 137,900 141,700
Vàng nữ trang 999.9 135,200 140,200 135,200 140,200
Vàng nữ trang 999 135,060 140,060 135,060 140,060
Vàng nữ trang 9920 132,880 139,080 132,880 139,080
Vàng nữ trang 99 132,600 138,800 132,600 138,800
Vàng 916 (22K) 122,220 128,420 122,220 128,420
Vàng 750 (18K) 95,250 105,150 95,250 105,150
Vàng 680 (16.3K) 85,440 95,340 85,440 95,340
Vàng 650 (15.6K) 81,230 91,130 81,230 91,130
Vàng 610 (14.6K) 75,620 85,520 75,620 85,520
Vàng 585 (14K) 72,120 82,020 72,120 82,020
Vàng 416 (10K) 48,420 58,320 48,420 58,320
Vàng 375 (9K) 42,680 52,580 42,680 52,580
Vàng 333 (8K) 36,790 46,690 36,790 46,690
Vàng nguyên liệu mua ngoài 99.99 130,000 - 130,000 -
Vàng nguyên liệu mua ngoài 99 127,450 - 127,450 -

Cần Thơ

Vàng miếng SJC 999.9 138,800 141,800 138,800 141,800
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 137,900 141,700 137,900 141,700
Vàng Kim Bảo 999.9 137,900 141,700 137,900 141,700
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 137,900 141,700 137,900 141,700
Vàng PNJ - Phượng Hoàng 137,900 141,700 137,900 141,700
Vàng nữ trang 999.9 135,200 140,200 135,200 140,200
Vàng nữ trang 999 135,060 140,060 135,060 140,060
Vàng nữ trang 9920 132,880 139,080 132,880 139,080
Vàng nữ trang 99 132,600 138,800 132,600 138,800
Vàng 916 (22K) 122,220 128,420 122,220 128,420
Vàng 750 (18K) 95,250 105,150 95,250 105,150
Vàng 680 (16.3K) 85,440 95,340 85,440 95,340
Vàng 650 (15.6K) 81,230 91,130 81,230 91,130
Vàng 610 (14.6K) 75,620 85,520 75,620 85,520
Vàng 585 (14K) 72,120 82,020 72,120 82,020
Vàng 416 (10K) 48,420 58,320 48,420 58,320
Vàng 375 (9K) 42,680 52,580 42,680 52,580
Vàng 333 (8K) 36,790 46,690 36,790 46,690
Vàng nguyên liệu mua ngoài 99.99 130,000 - 130,000 -
Vàng nguyên liệu mua ngoài 99 127,450 - 127,450 -

Hà Nội

Vàng miếng SJC 999.9 138,800 141,800 138,800 141,800
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 137,900 141,700 137,900 141,700
Vàng Kim Bảo 999.9 137,900 141,700 137,900 141,700
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 137,900 141,700 137,900 141,700
Vàng PNJ - Phượng Hoàng 137,900 141,700 137,900 141,700
Vàng nữ trang 999.9 135,200 140,200 135,200 140,200
Vàng nữ trang 999 135,060 140,060 135,060 140,060
Vàng nữ trang 9920 132,880 139,080 132,880 139,080
Vàng nữ trang 99 132,600 138,800 132,600 138,800
Vàng 916 (22K) 122,220 128,420 122,220 128,420
Vàng 750 (18K) 95,250 105,150 95,250 105,150
Vàng 680 (16.3K) 85,440 95,340 85,440 95,340
Vàng 650 (15.6K) 81,230 91,130 81,230 91,130
Vàng 610 (14.6K) 75,620 85,520 75,620 85,520
Vàng 585 (14K) 72,120 82,020 72,120 82,020
Vàng 416 (10K) 48,420 58,320 48,420 58,320
Vàng 375 (9K) 42,680 52,580 42,680 52,580
Vàng 333 (8K) 36,790 46,690 36,790 46,690
Vàng nguyên liệu mua ngoài 99.99 130,000 - 130,000 -
Vàng nguyên liệu mua ngoài 99 127,450 - 127,450 -

Đà Nẵng

Vàng miếng SJC 999.9 138,800 141,800 138,800 141,800
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 137,900 141,700 137,900 141,700
Vàng Kim Bảo 999.9 137,900 141,700 137,900 141,700
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 137,900 141,700 137,900 141,700
Vàng PNJ - Phượng Hoàng 137,900 141,700 137,900 141,700
Vàng nữ trang 999.9 135,200 140,200 135,200 140,200
Vàng nữ trang 999 135,060 140,060 135,060 140,060
Vàng nữ trang 9920 132,880 139,080 132,880 139,080
Vàng nữ trang 99 132,600 138,800 132,600 138,800
Vàng 916 (22K) 122,220 128,420 122,220 128,420
Vàng 750 (18K) 95,250 105,150 95,250 105,150
Vàng 680 (16.3K) 85,440 95,340 85,440 95,340
Vàng 650 (15.6K) 81,230 91,130 81,230 91,130
Vàng 610 (14.6K) 75,620 85,520 75,620 85,520
Vàng 585 (14K) 72,120 82,020 72,120 82,020
Vàng 416 (10K) 48,420 58,320 48,420 58,320
Vàng 375 (9K) 42,680 52,580 42,680 52,580
Vàng 333 (8K) 36,790 46,690 36,790 46,690
Vàng nguyên liệu mua ngoài 99.99 130,000 - 130,000 -
Vàng nguyên liệu mua ngoài 99 127,450 - 127,450 -

Tây Nguyên

Vàng miếng SJC 999.9 138,800 141,800 138,800 141,800
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 137,900 141,700 137,900 141,700
Vàng Kim Bảo 999.9 137,900 141,700 137,900 141,700
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 137,900 141,700 137,900 141,700
Vàng PNJ - Phượng Hoàng 137,900 141,700 137,900 141,700
Vàng nữ trang 999.9 135,200 140,200 135,200 140,200
Vàng nữ trang 999 135,060 140,060 135,060 140,060
Vàng nữ trang 9920 132,880 139,080 132,880 139,080
Vàng nữ trang 99 132,600 138,800 132,600 138,800
Vàng 916 (22K) 122,220 128,420 122,220 128,420
Vàng 750 (18K) 95,250 105,150 95,250 105,150
Vàng 680 (16.3K) 85,440 95,340 85,440 95,340
Vàng 650 (15.6K) 81,230 91,130 81,230 91,130
Vàng 610 (14.6K) 75,620 85,520 75,620 85,520
Vàng 585 (14K) 72,120 82,020 72,120 82,020
Vàng 416 (10K) 48,420 58,320 48,420 58,320
Vàng 375 (9K) 42,680 52,580 42,680 52,580
Vàng 333 (8K) 36,790 46,690 36,790 46,690
Vàng nguyên liệu mua ngoài 99.99 130,000 - 130,000 -
Vàng nguyên liệu mua ngoài 99 127,450 - 127,450 -

Đông Nam Bộ

Vàng miếng SJC 999.9 138,800 141,800 138,800 141,800
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 137,900 141,700 137,900 141,700
Vàng Kim Bảo 999.9 137,900 141,700 137,900 141,700
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 137,900 141,700 137,900 141,700
Vàng PNJ - Phượng Hoàng 137,900 141,700 137,900 141,700
Vàng nữ trang 999.9 135,200 140,200 135,200 140,200
Vàng nữ trang 999 135,060 140,060 135,060 140,060
Vàng nữ trang 9920 132,880 139,080 132,880 139,080
Vàng nữ trang 99 132,600 138,800 132,600 138,800
Vàng 916 (22K) 122,220 128,420 122,220 128,420
Vàng 750 (18K) 95,250 105,150 95,250 105,150
Vàng 680 (16.3K) 85,440 95,340 85,440 95,340
Vàng 650 (15.6K) 81,230 91,130 81,230 91,130
Vàng 610 (14.6K) 75,620 85,520 75,620 85,520
Vàng 585 (14K) 72,120 82,020 72,120 82,020
Vàng 416 (10K) 48,420 58,320 48,420 58,320
Vàng 375 (9K) 42,680 52,580 42,680 52,580
Vàng 333 (8K) 36,790 46,690 36,790 46,690
Vàng nguyên liệu mua ngoài 99.99 130,000 - 130,000 -
Vàng nguyên liệu mua ngoài 99 127,450 - 127,450 -
Nguồn dữ liệu pnj.com.vn - Công Ty Cổ Phần Vàng Bạc Đá Quý Phú Nhuận, dữ liệu được cập nhật lúc 05/08/2026 13:53:13 (ĐVT: 1000 VNĐ/lượng)
Ghi chú: là tăng/giảm so với ngày hôm qua. đơn vị K tương ứng 1000 VNĐ

Về PNJ


Biểu đồ giá vàng


Ti tức giá vàng

Thương hiệu vàng...